蛟浪 jiāo làng · giao lãng Hán Việt: giao lãng · Pinyin: jiāo làng Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 浪 (lãng)Pinyinjiāo làngHán Việtgiao lãngCấu tạo蛟 + 浪 · giao + lãng nghĩa thành phần: giao + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨浪。相传为蛟所兴﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.巨浪。相传为蛟所兴﹐故称。