蛟珠 jiāo zhū · giao châu Hán Việt: giao châu · Pinyin: jiāo zhū Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 珠 (châu)Pinyinjiāo zhūHán Việtgiao châuCấu tạo蛟 + 珠 · giao + châu nghĩa thành phần: giao + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说蛟人所泣之珠。亦喻似珠之物。蛟﹐通"鲛"。Tân Hoa Tự Điển 1.传说蛟人所泣之珠。亦喻似珠之物。蛟﹐通"鲛"。