蛟眉

jiāo méi giao mi

Hán Việt: giao mi · Pinyin: jiāo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓连在一起的双眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓连在一起的双眉。