蛟篆

jiāo zhuàn giao triện

Hán Việt: giao triện · Pinyin: jiāo zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (triện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐘鼎上的篆文。見《宣和博古圖錄.卷二二.鐘總說.鐘一.周.蛟篆鐘》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔画盘曲如蛟的钟鼎文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔画盘曲如蛟的钟鼎文。

Eng

  • Cihui 蛟篆 iāozhuàn n. wriggly-shaped seal-type characters on bells/tripods