蛟螭

jiāo chī giao li

Hán Việt: giao li · Pinyin: jiāo chī

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蛟龙。亦泛指水族; 指器物上的螭形图案; 指形似蛟龙的拐杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蛟龙。亦泛指水族。 2.指器物上的螭形图案。 3.指形似蛟龙的拐杖。