蛣屈 qī qū Pinyin: qī qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.屈折。 Cấu tạo: 蛣 + 屈 (khuất)Pinyinqī qūCấu tạo蛣 + 屈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.屈折。 Từ liên quan Gần nghĩa屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性