蛣蜣
KIẾT KHƯƠNG
Hán Việt: KIẾT KHƯƠNG · Pinyin: qī qiāng
Tổng quan
Con bọ hung
1.亦作"蛣?"。 2.即蜣蜋。
蜣螂的別名。參見「蜣螂」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bọ hung
- Biên soạn dung beetle M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜣螂的別名。參見「蜣螂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛣?"。 2.即蜣蜋。
Eng
- Cihui 蛣蜣 īqiāng n. <zoo.> dung beetle M:²zhī