蛤梨 há lí · cáp lê Hán Việt: cáp lê · Pinyin: há lí Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 梨 (lê)Pinyinhá líHán Việtcáp lêCấu tạo蛤 + 梨 · cáp + lê nghĩa thành phần: cáp + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛤棃"。