蛤棃 há lí · cáp lê Hán Việt: cáp lê · Pinyin: há lí Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 棃 (lê)Pinyinhá líHán Việtcáp lêCấu tạo蛤 + 棃 · cáp + lê nghĩa thành phần: cáp + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛤梨"; 即蛤蜊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛤梨"。 2.即蛤蜊。