蛤灰

há huī cáp hôi

Hán Việt: cáp hôi · Pinyin: há huī

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛤殼燒成的灰,可用來粉飾牆壁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以蚌蛤壳烧成的灰。其用途与石灰同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以蚌蛤壳烧成的灰。其用途与石灰同。

Eng

  • Cihui 蛤灰 éhuī n. lime from burning sea shells M:¹bǎ/¹bāo