蛤粉

gé fěn cáp phấn

Hán Việt: cáp phấn · Pinyin: gé fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文蛤介殼研成的粉末,可以入藥,亦是繪畫顏料。《紅樓夢》第四二回:「蛤粉四匣。」也稱為「珍珠粉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蛤蜊粉; 即蛤灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蛤蜊粉。 2.即蛤灰。

Eng

  • Cihui 蛤粉 géfěn n. <Ch. med.> powdered clamshell M:¹bā/⁵dài