蛤素 cáp tố Hán Việt: cáp tố Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 素 (tố)Hán Việtcáp tốCấu tạo蛤 + 素 · cáp + tố nghĩa thành phần: cáp + tố