蛤蚌
cáp bạng
Hán Việt: cáp bạng · Pinyin: gé bàng
Tổng quan
ngao
Nghĩa
Việt
- Cihui ngao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛤蜊的別名。參見「蛤蜊」條。
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來裝飾器物的貝殼。也稱為「蛤蜊蚌子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹蚌蛤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蚌蛤。
Eng
- CC-CEDICT clam
- Cihui 蛤蚌 ébàng* n. clam M:ge/²zhī