蛤蚌
cáp bạng
Hán Việt: cáp bạng · Pinyin: gé bàng
Tổng quan
ngao
1.犹蚌蛤。
用來裝飾器物的貝殼。也稱為「蛤蜊蚌子」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỏ trai
- Tần suất từ ngao
- Biên soạn clam M:ge/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛤蜊的別名。參見「蛤蜊」條。
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來裝飾器物的貝殼。也稱為「蛤蜊蚌子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蚌蛤。
Eng
- Cihui 蛤蚌 ébàng* n. clam M:ge/²zhī
- Tần suất từ n. clam M:ge/²zhī
Đức
- Handedict Venusmuschel (S, Zool)