蛤蛎

gé lìcáp lệ

Hán Việt: cáp lệ · Pinyin: gé lì

Tổng quan

nghêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

蛤蜊的別名。參見「蛤蜊」條。

Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 蠣 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 蛤蜊
  • Tần suất từ nghêu , giống như 蛤蜊[gé lí]
  • Biên soạn 蛤蠣 gélì n. clam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛤蜊的別名。參見「蛤蜊」條。

Eng

  • Cihui clam; same as 蛤蜊
  • Tần suất từ 蛤蠣 gélì n. clam

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛎鹬 · 蛎黄 · 蛤𧉻 · 蛤󱶃 · 蛤像 · 蛤蚌 · 蛤蚧 · 蛤蜊