蛤蟆

há ma cáp mô

Hán Việt: cáp mô · Pinyin: há ma

Tổng quan

ếch | cóc

Cấu tạo: (cáp) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ếch | cóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝦蟆的別名。參見「蝦蟆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青蛙和蟾蜍的统称。也作虾蟆。

Eng

  • CC-CEDICT frog; toad
  • Cihui frog; toad