蛤蟆
cáp mô
Hán Việt: cáp mô · Pinyin: há ma
Tổng quan
cóc; con cóc; ếch; nhái
青蛙和蟾蜍的统称。也作虾蟆。
蝦蟆的別名。參見「蝦蟆」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con cóc
- VietPhrases con cóc; ếch; nhái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蝦蟆的別名。參見「蝦蟆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青蛙和蟾蜍的统称。也作虾蟆。
Eng
- Cihui frog; toad
Đức
- Handedict Kröte (S, Zool)