蛤蠣
cáp lệ
Hán Việt: cáp lệ · Pinyin: gé lì
Tổng quan
nghêu | giống như 蛤蜊
Nghĩa
Việt
- Cihui nghêu | giống như 蛤蜊
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛤蜊的別名。參見「蛤蜊」條。
Eng
- CC-CEDICT clam|same as 蛤蜊[ge2 li2]
- Cihui clam; same as 蛤蜊