蛤解 há jiě · cáp giải Hán Việt: cáp giải · Pinyin: há jiě Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 解 (giải)Pinyinhá jiěHán Việtcáp giảiCấu tạo蛤 + 解 · cáp + giải nghĩa thành phần: cáp + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛤蚧"。