蛩氈 qióng zhān · cung chiên Hán Việt: cung chiên · Pinyin: qióng zhān Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 氈 (chiên)Pinyinqióng zhānHán Việtcung chiênCấu tạo蛩 + 氈 · cung + chiên nghĩa thành phần: cung + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛩蛩毡"。