蛩蛩氈

qióng qióng zhān cung cung chiên

Hán Việt: cung cung chiên · Pinyin: qióng qióng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cung) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有蛩蛩距虚图案﹐象征成双成对的毛织坐卧具或垫具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有蛩蛩距虚图案﹐象征成双成对的毛织坐卧具或垫具。