蛩語 qióng yǔ · cung ngữ Hán Việt: cung ngữ · Pinyin: qióng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 語 (ngữ)Pinyinqióng yǔHán Việtcung ngữCấu tạo蛩 + 語 · cung + ngữ nghĩa thành phần: cung + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟋蟀鸣叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.蟋蟀鸣叫声。