蛩蹑 qióng niè · cung niếp Hán Việt: cung niếp · Pinyin: qióng niè Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 蹑 (niếp)Pinyinqióng nièHán Việtcung niếpCấu tạo蛩 + 蹑 · cung + niếp nghĩa thành phần: cung + niếp