蛩蹶 cung quyết Hán Việt: cung quyết Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 蹶 (quyết)Hán Việtcung quyếtCấu tạo蛩 + 蹶 · cung + quyết nghĩa thành phần: cung + quyết