蛩邊 qióng biān · cung biên Hán Việt: cung biên · Pinyin: qióng biān Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 邊 (biên)Pinyinqióng biānHán Việtcung biênCấu tạo蛩 + 邊 · cung + biên nghĩa thành phần: cung + biên