蛩鳴 cung minh Hán Việt: cung minh Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 鳴 (minh)Hán Việtcung minhCấu tạo蛩 + 鳴 · cung + minh nghĩa thành phần: cung + minh Nghĩa EngCihui 蛩鳴 qióngmíng n. chirping of crickets