蛭數

điệt sổ

Hán Việt: điệt sổ

Tổng quan

(佛名)見底沙條。☸

Cấu tạo: 蛭 (điệt) + 数 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)見底沙條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值 · 数出