蛭数 điệt sổ Hán Việt: điệt sổ Tổng quan điệt số (佛名)見底沙條。☸ Cấu tạo: 蛭 (điệt) + 数 (sổ)Hán Việtđiệt sổCấu tạo蛭 + 数 · điệt + sổ nghĩa thành phần: điệt + sổ Nghĩa ViệtCihui điệt số (佛名)見底沙條。☸