蛭石

zhì shí điệt thạch

Hán Việt: điệt thạch · Pinyin: zhì shí

Tổng quan

vermiculite

Cấu tạo: (điệt) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vermiculite

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為混合的層狀矽酸鹽晶體。顏色多呈白色、褐色與綠色,晶體為狀、片狀、粉末狀。主要特性為耐熱,常被用來做為防火、隔熱、隔音的材料。

Eng

  • CC-CEDICT vermiculite
  • Cihui vermiculite

ja

  • JMdict vermiculite