蛭纲 zhì gāng·điệt cương Hán Việt: điệt cương · Pinyin: zhì gāng Tổng quan Cấu tạo: 蛭 (điệt) + 綱 (cương)Pinyinzhì gāngHán Việtđiệt cươngTừ loạidanhCấu tạo蛭 + 綱 · điệt + cương nghĩa thành phần: điệt + cương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ClitellataĐứcHandedict Gürtelwürmer (lat: Clitellata) (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領