蠻書

mán shū man thư

Hán Việt: man thư · Pinyin: mán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给蛮方的战书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给蛮方的战书。