蠻作 mán zuò · man tác Hán Việt: man tác · Pinyin: mán zuò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 作 (tác)Pinyinmán zuòHán Việtman tácCấu tạo蠻 + 作 · man + tác nghĩa thành phần: man + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮干。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮干。