蠻俗 mán sú · man tục Hán Việt: man tục · Pinyin: mán sú Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 俗 (tục)Pinyinmán súHán Việtman tụcCấu tạo蠻 + 俗 · man + tục nghĩa thành phần: man + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮地风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮地风俗。