蠻僮 mán tóng · man đồng Hán Việt: man đồng · Pinyin: mán tóng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 僮 (đồng)Pinyinmán tóngHán Việtman đồngCấu tạo蠻 + 僮 · man + đồng nghĩa thành phần: man + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛮童"。