蠻功

mán gōng man công

Hán Việt: man công · Pinyin: mán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用暴力强迫的办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用暴力强迫的办法。