蛮勇
man dũng
Hán Việt: man dũng · Pinyin: mán yǒng
Tổng quan
hành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ, sự táo bạo sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồ sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh
1.强悍勇猛。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dũng cảm mù quáng
- Biên soạn reckless bravery
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.强悍勇猛。
Eng
- JMdict foolhardiness
- JMdict recklessness
- JMdict savage valour
- JMdict savage valor
- JMdict brute courage
- Cihui 蠻勇 ányǒng n. reckless bravery
Đức
- Handedict Tollkühnheit
ja
- JMdict 蛮勇(ばんゆう)