蠻勇

mán yǒng man dũng

Hán Việt: man dũng · Pinyin: mán yǒng

Tổng quan

hành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ, sự táo bạo sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồ sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh

Cấu tạo: (man) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ, sự táo bạo sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồ sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强悍勇猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强悍勇猛。

Eng

  • Cihui 蠻勇 ányǒng n. reckless bravery

ja

  • JMdict foolhardiness|recklessness|savage valour|savage valor|brute courage