蠻唱 mán chàng · man xướng Hán Việt: man xướng · Pinyin: mán chàng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 唱 (xướng)Pinyinmán chàngHán Việtman xướngCấu tạo蠻 + 唱 · man + xướng nghĩa thành phần: man + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方少数民族的歌。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方少数民族的歌。