蠻垂 mán chuí · man thùy Hán Việt: man thùy · Pinyin: mán chuí Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 垂 (thùy)Pinyinmán chuíHán Việtman thùyCấu tạo蠻 + 垂 · man + thùy nghĩa thành phần: man + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方边境。垂﹐通"陲"。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方边境。垂﹐通"陲"。