蠻頭

mán tóu man đầu

Hán Việt: man đầu · Pinyin: mán tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族祭神用品。以面粉包肉为人头形﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族祭神用品。以面粉包肉为人头形﹐故称。