蠻妝

mán zhuāng man trang

Hán Việt: man trang · Pinyin: mán zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方的妆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方的妆饰。