蠻婆 mán pó · man bà Hán Việt: man bà · Pinyin: mán pó Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 婆 (bà)Pinyinmán póHán Việtman bàCấu tạo蠻 + 婆 · man + bà nghĩa thành phần: man + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年龄较大的南方妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.年龄较大的南方妇女。