蠻客 mán kè · man khách Hán Việt: man khách · Pinyin: mán kè Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 客 (khách)Pinyinmán kèHán Việtman kháchCấu tạo蠻 + 客 · man + khách nghĩa thành phần: man + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方客商。Tân Hoa Tự Điển 1.南方客商。