蠻左 mán zuǒ · man tả Hán Việt: man tả · Pinyin: mán zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 左 (tả)Pinyinmán zuǒHán Việtman tảCấu tạo蠻 + 左 · man + tả nghĩa thành phần: man + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蛮夷。隋唐时语。Tân Hoa Tự Điển 1.即蛮夷。隋唐时语。