蠻府 mán fǔ · man phủ Hán Việt: man phủ · Pinyin: mán fǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 府 (phủ)Pinyinmán fǔHán Việtman phủCấu tạo蠻 + 府 · man + phủ nghĩa thành phần: man + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指主管少数民族的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指主管少数民族的官署。