蠻弦 mán xián · man huyền Hán Việt: man huyền · Pinyin: mán xián Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 弦 (huyền)Pinyinmán xiánHán Việtman huyềnCấu tạo蠻 + 弦 · man + huyền nghĩa thành phần: man + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛮弦"; 指南方少数民族的弦乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛮弦"。 2.指南方少数民族的弦乐器。