蠻族
man tộc
Hán Việt: man tộc · Pinyin: mán zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代希腊人和罗马人对境外其他民族的蔑称。主要指欧洲北部的日耳曼人、克尔特人、斯拉夫人等。古代末期、中世纪初期入侵罗马帝国(或东罗马帝国)的蛮族”主要是日耳曼人和斯拉夫人。
Eng
- Cihui 蠻族 ánzú n. barbarian tribes; primitive people
ja
- JMdict barbarian tribe|savage tribe