蠻村

mán cūn man thôn

Hán Việt: man thôn · Pinyin: mán cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛮人的村庄。亦泛指荒村。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛮人的村庄。亦泛指荒村。