蠻淫 mán yín · man dâm Hán Việt: man dâm · Pinyin: mán yín Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 淫 (dâm)Pinyinmán yínHán Việtman dâmCấu tạo蠻 + 淫 · man + dâm nghĩa thành phần: man + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野蛮淫乱。Tân Hoa Tự Điển 1.野蛮淫乱。