蠻溪 mán xī · man khê Hán Việt: man khê · Pinyin: mán xī Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 溪 (khê)Pinyinmán xīHán Việtman khêCấu tạo蠻 + 溪 · man + khê nghĩa thành phần: man + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方的溪流。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方的溪流。