蠻猺

mán yáo man dao

Hán Việt: man dao · Pinyin: mán yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蛮徭"; 旧时对少数民族瑶族的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛮徭"。 2.旧时对少数民族瑶族的蔑称。