蠻珍

mán zhēn man trân

Hán Việt: man trân · Pinyin: mán zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方所产珍贵物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方所产珍贵物品。