蠻畜

mán chù man súc

Hán Việt: man súc · Pinyin: mán chù

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言蛮子畜牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言蛮子畜牲。