蠻瘴

mán zhàng man chướng

Hán Việt: man chướng · Pinyin: mán zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方瘴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方瘴气。